- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
sâu sắc; sâu thẳm
中很深的;程度很深hěn shēn de;chéngdù hěn shēn
Tôi có tình yêu sâu sắc dành cho bạn.
sâu thẳm; xa xôi
中很深;距离远hěn shēn;jùlí yuǎn
Tình yêu sâu sắc của tôi dành cho bạn.
sâu sắc; sâu thẳm
中很深的;程度很深hěn shēn de;chéngdù hěn shēn
Tôi có tình yêu sâu sắc dành cho bạn.
sâu thẳm; xa xôi
中很深;距离远hěn shēn;jùlí yuǎn
Tình yêu sâu sắc của tôi dành cho bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.