- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
họ Thuần Vu (họ hai chữ)
Chunyu là một họ cổ.
họ Thuần Vu (họ hai chữ)
Chunyu là một họ cổ.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
họ Thuần Vu (họ hai chữ)
họ Thuần Vu (họ hai chữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.