- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
tạp chất; chất pha tạp
Đây là một loại hỗn tạp vật.
tạp chất; vật hỗn tạp
Trong loại nước này có rất nhiều tạp chất.
tạp chất; chất pha tạp
Đây là một loại hỗn tạp vật.
tạp chất; vật hỗn tạp
Trong loại nước này có rất nhiều tạp chất.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
tạp chất; chất pha tạp
tạp chất; chất pha tạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.