- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
Anh ta là một tên côn đồ.
kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
Anh ta là một tên côn đồ.
kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
kẻ hung hãn; kẻ cường bạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.