- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
trở nên quen thuộc; thân quen (với ai/nơi nào đó)
Chúng tôi nhanh chóng làm quen với nhau.
trở nên quen thuộc; thân quen (với ai/nơi nào đó)
Chúng tôi nhanh chóng làm quen với nhau.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
trở nên quen thuộc; thân quen (với ai/nơi nào đó)
trở nên quen thuộc; thân quen (với ai/nơi nào đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.