- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
người lai; con lai
Cô ấy là một người lai.
người lai; con lai
Cô ấy là một người lai.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
người lai; con lai
người lai; con lai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.