- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
trong sáng và vang; (âm thanh) thanh trong; sáng trong
sáng sủa; rõ ràng
trong sáng và vang; (âm thanh) thanh trong; sáng trong
Giọng cô ấy rất trong trẻo.
trong sáng; sáng trong (của mắt)
Đôi mắt cô ấy rất trong sáng.
trong trẻo; thanh trong (của nước)
sáng sủa; rõ ràng
Giọng của cô ấy rất trong trẻo.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
trong sáng và vang; (âm thanh) thanh trong; sáng trong
sáng sủa; rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nước con sông này rất trong.
trong sáng; thanh thoát; (của âm thanh) trong trẻo
Đầu óc anh ấy rất minh mẫn.
trong sáng và vang; (âm thanh) thanh trong; sáng trong
Giọng cô ấy rất trong trẻo.
trong sáng; sáng trong (của mắt)
Đôi mắt cô ấy rất trong sáng.
trong trẻo; thanh trong (của nước)
Nước con sông này rất trong.
trong sáng; thanh thoát; (của âm thanh) trong trẻo
Đầu óc anh ấy rất minh mẫn.
sáng sủa; rõ ràng
Giọng của cô ấy rất trong trẻo.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.