- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
danh sách chi tiết; bảng kiểm kê
Xin hãy cho tôi một danh sách chi tiết.
danh sách kiểm kê; bảng kiểm kê
Xin hãy đưa cho tôi một bản kiểm kê.
danh sách chi tiết; bảng kiểm kê
Xin hãy cho tôi một danh sách chi tiết.
danh sách kiểm kê; bảng kiểm kê
Xin hãy đưa cho tôi một bản kiểm kê.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
danh sách chi tiết; bảng kiểm kê
danh sách chi tiết; bảng kiểm kê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.