- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Thanh Sử Liệt Truyện (bộ tiểu sử 2.900 nhân vật thường dân nổi tiếng thời nhà Thanh, gồm 80 quyển, xuất bản năm 1928, tái bản năm 1987)
Thanh sử liệt truyện là một tác phẩm lịch sử quan trọng.
Thanh Sử Liệt Truyện (bộ tiểu sử 2.900 nhân vật thường dân nổi tiếng thời nhà Thanh, gồm 80 quyển, xuất bản năm 1928, tái bản năm 1987)
Thanh sử liệt truyện là một tác phẩm lịch sử quan trọng.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Thanh Sử Liệt Truyện (bộ tiểu sử 2.900 nhân vật thường dân nổi tiếng thời nhà Thanh, gồm 80 quyển, xuất bản năm 1928, tái bản năm 1987)
Thanh Sử Liệt Truyện (bộ tiểu sử 2.900 nhân vật thường dân nổi tiếng thời nhà Thanh, gồm 80 quyển, xuất bản năm 1928, tái bản năm 1987)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.