- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
hắng giọng; tằng hắng
Anh ấy hắng giọng.
hắng giọng; khạc để làm sạch cổ họng
hắng giọng; tằng hắng
Anh ấy hắng giọng.
hắng giọng; khạc để làm sạch cổ họng
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
hắng giọng; tằng hắng
hắng giọng; tằng hắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.