- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
thanh thoát và dịu dàng (giọng nói)
Giọng nói của cô ấy trong trẻo và du dương.
thanh thoát và dịu dàng (giọng nói)
Giọng nói của cô ấy trong trẻo và du dương.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
thanh thoát và dịu dàng (giọng nói)
thanh thoát và dịu dàng (giọng nói)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.