- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
định nghĩa
Độ nét của chiếc TV này rất tốt.
độ rõ nét; độ sắc nét; độ phân giải
Độ sắc nét của bức ảnh này rất tốt.
độ rõ nét; độ sắc nét; độ phân giải
định nghĩa
Độ nét của chiếc TV này rất tốt.
độ rõ nét; độ sắc nét; độ phân giải
Độ sắc nét của bức ảnh này rất tốt.
độ rõ nét; độ sắc nét; độ phân giải
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
định nghĩa
định nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Độ rõ nét của bức ảnh này rất tốt.
Độ rõ nét của bức ảnh này rất tốt.