- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
thanh liêm chính trực; trong sạch ngay thẳng
Ông ấy là một quan chức thanh liêm, chính trực.
thanh liêm chính trực; trong sạch ngay thẳng
Ông ấy là một quan chức thanh liêm, chính trực.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
thanh liêm chính trực; trong sạch ngay thẳng
thanh liêm chính trực; trong sạch ngay thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.