- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
dầu ăn thực vật; dầu thực vật
Trong nhà hết dầu ăn rồi.
dầu ăn thực vật; dầu thực vật
Trong nhà hết dầu ăn rồi.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu ăn thực vật; dầu thực vật
dầu ăn thực vật; dầu thực vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.