- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
máy lọc; thiết bị làm sạch
Cái máy làm sạch này rất dễ dùng.
máy lọc; thiết bị làm sạch
Cái máy làm sạch này rất dễ dùng.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
máy lọc; thiết bị làm sạch
máy lọc; thiết bị làm sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.