- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
kiểm kê; kiểm đếm
Xin hãy kiểm kê hàng hóa.
chế phục; khống chế; trấn áp
Xin hãy kiểm tra số người.
kiểm kê; kiểm đếm
Xin hãy kiểm kê hàng hóa.
chế phục; khống chế; trấn áp
Xin hãy kiểm tra số người.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
kiểm kê; kiểm đếm
kiểm kê; kiểm đếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.