- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
đàm đạo phong nhã; luận bàn học thuật (không thiết thực)
Họ thích nói chuyện phiếm.
đàm đạo phong nhã; luận bàn học thuật (không thiết thực)
Họ thích nói chuyện phiếm.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
đàm đạo phong nhã; luận bàn học thuật (không thiết thực)
đàm đạo phong nhã; luận bàn học thuật (không thiết thực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.