- 冫băng(nước đá, lạnh)
- 东đông(phương đông)
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh đông cứng dần
Bệnh xơ cứng teo cơ một bên là một căn bệnh hiếm gặp.
bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh đông cứng dần
Bệnh xơ cứng teo cơ một bên là một căn bệnh hiếm gặp.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh đông cứng dần
bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS); bệnh đông cứng dần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.