- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
dần yếu đi; (âm nhạc) nhạt dần; decrescendo
Âm thanh dần yếu đi.
dần yếu đi; (âm nhạc) giảm dần (decrescendo)
Âm thanh dần yếu đi.
nhạc nhỏ dần; giảm âm (tiệm nhược)
dần yếu đi; (âm nhạc) nhạt dần; decrescendo
Âm thanh dần yếu đi.
dần yếu đi; (âm nhạc) giảm dần (decrescendo)
Âm thanh dần yếu đi.
nhạc nhỏ dần; giảm âm (tiệm nhược)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
dần yếu đi; (âm nhạc) nhạt dần; decrescendo
dần yếu đi; (âm nhạc) nhạt dần; decrescendo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(âm nhạc) giảm dần; decrescendo
Âm nhạc nhỏ dần.
(âm nhạc) giảm dần; decrescendo
Âm nhạc nhỏ dần.