- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
dần dần; từ từ
Anh ấy dần dần hiểu ra sự thật của sự việc.
từng người một; lần lượt từng cái
Họ lần lượt rời đi.
dần dần; từ từ
Anh ấy dần dần hiểu ra sự thật của sự việc.
từng người một; lần lượt từng cái
Họ lần lượt rời đi.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
dần dần; từ từ
dần dần; từ từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.