- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
từng bước tiến lên; tiệm tiến
Chúng ta nên học tập một cách tiệm tiến.
tiến dần; từng bước tiến lên
Học tiếng Hán cần phải tiến dần từng bước.
tiến dần; từng bước tiến lên
từng bước tiến lên; tiệm tiến
Chúng ta nên học tập một cách tiệm tiến.
tiến dần; từng bước tiến lên
Học tiếng Hán cần phải tiến dần từng bước.
tiến dần; từng bước tiến lên
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
từng bước tiến lên; tiệm tiến
từng bước tiến lên; tiệm tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta nên học tập một cách từ từ.
Chúng ta nên học tập một cách từ từ.