- 扌thủ(tay)
- 劳lao(vất vả, lao động)
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
đánh bắt cá (thương mại); ngư nghiệp
Đánh bắt cá là công việc của anh ấy.
đánh bắt cá (thương mại); ngư nghiệp
Đánh bắt cá là công việc của anh ấy.
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
đánh bắt cá (thương mại); ngư nghiệp
đánh bắt cá (thương mại); ngư nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.