- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
tàu đánh cá; tàu cá
Con tàu đánh cá này rất lớn.
tàu đánh cá; tàu cá
Con tàu đánh cá này rất lớn.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
tàu đánh cá; tàu cá
tàu đánh cá; tàu cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.