- 氵thủy(nước)
- 度độ(đo lường, vượt qua)
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Watanabe (họ người Nhật)
Watanabe là một họ của Nhật Bản.
Watanabe (họ người Nhật)
Watanabe là một họ của Nhật Bản.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Watanabe (họ người Nhật)
Watanabe (họ người Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.