xỉ; bã; cặn bã
中冶炼金属时留下的废料yějian jīnshǔ shí liúxià de fèiliào
Xỉ lò là sản phẩm phụ của quá trình luyện thép.
bã; cặn bã; xỉ (bóng) kẻ tồi; rác rưởi
中液体中沉淀下来的固体;不好的东西yètǐ zhōng chéndiàn xiàlái de gùtǐ;búhǎo de dōngxi
Bã trà có thể dùng làm phân bón.
xỉ; bã; cặn bã
中冶炼金属时留下的废料yějian jīnshǔ shí liúxià de fèiliào
Xỉ lò là sản phẩm phụ của quá trình luyện thép.
bã; cặn bã; xỉ (bóng) kẻ tồi; rác rưởi
中液体中沉淀下来的固体;不好的东西yètǐ zhōng chéndiàn xiàlái de gùtǐ;búhǎo de dōngxi
Bã trà có thể dùng làm phân bón.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.