ấm; ôn hòa
中不冷不热的;热度不高的bù lěng bù rè de;rè dù bù gāo de
Cốc trà này ấm.
ôn hòa; dịu dàng; ấm áp
中不冷不热;柔和;友善bù lěng bù rè; róuhuó; yǒushàn
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất ôn hòa.
ấm; ôn hòa
中不冷不热的;热度不高的bù lěng bù rè de;rè dù bù gāo de
Cốc trà này ấm.
ôn hòa; dịu dàng; ấm áp
中不冷不热;柔和;友善bù lěng bù rè; róuhuó; yǒushàn
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất ôn hòa.
nhiệt độ; (yếu tố ghép) nhiệt độ; ấm
中热度的程度;物体冷热的程度règdù de chéngdù;wùtǐ lěngrè de chéngdù
Xin hãy giữ nhiệt độ trong nhà.
làm ấm; ấm áp
中使变热或变暖shǐ biàn rè huò biàn nuǎn
Làm ơn hâm nóng sữa một chút.
ôn lại (bài học); đọc lại
中再次阅读或学习已学过的内容zàicì yuèdú huò xuéxí yǐ xuéguò de nèiróng
Tôi cần ôn tập một chút.
(Đông y) sốt; nhiệt bệnh
中中医里指身体发热的病zhōngyī lǐ zhǐ shēntǐ fārè de bìng
Anh ấy hơi sốt.
dịch bệnh; ôn dịch
中传染病;使很多人生病的疾病chuánrǎnbìng; shǐ hěnduō rén shēngbìng de jíbìng
họ Văn
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì, zhōngguó rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhiệt độ; (yếu tố ghép) nhiệt độ; ấm
中热度的程度;物体冷热的程度règdù de chéngdù;wùtǐ lěngrè de chéngdù
Xin hãy giữ nhiệt độ trong nhà.
làm ấm; ấm áp
中使变热或变暖shǐ biàn rè huò biàn nuǎn
Làm ơn hâm nóng sữa một chút.
ôn lại (bài học); đọc lại
中再次阅读或学习已学过的内容zàicì yuèdú huò xuéxí yǐ xuéguò de nèiróng
Tôi cần ôn tập một chút.
(Đông y) sốt; nhiệt bệnh
中中医里指身体发热的病zhōngyī lǐ zhǐ shēntǐ fārè de bìng
Anh ấy hơi sốt.
dịch bệnh; ôn dịch
中传染病;使很多人生病的疾病chuánrǎnbìng; shǐ hěnduō rén shēngbìng de jíbìng
họ Văn
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì, zhōngguó rén de jiāzú míngzi