- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
ôn bài; ôn lại bài học
Tôi ôn bài mỗi tối.
ôn bài; ôn lại bài học
Tôi ôn bài mỗi tối.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
ôn bài; ôn lại bài học
ôn bài; ôn lại bài học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.