- 厂hán(vách đá, mái che)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 子tử(con, đứa trẻ)
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
Anh ấy là một người hiền lành.
ôn hậu; hiền lành phúc hậu
Anh ấy là một người ấm áp và hào phóng.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
Anh ấy là một người hiền lành.
ôn hậu; hiền lành phúc hậu
Anh ấy là một người ấm áp và hào phóng.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
hiền lành; hòa nhã; thân thiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người ôn hòa.
Anh ấy là một người ôn hòa.