- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
chênh lệch nhiệt độ; biên độ nhiệt
Sự chênh lệch nhiệt độ ở đây rất lớn.
chênh lệch nhiệt độ; biên độ nhiệt
Sự chênh lệch nhiệt độ ở đây rất lớn.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
chênh lệch nhiệt độ; biên độ nhiệt
chênh lệch nhiệt độ; biên độ nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.