- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
ổ; môi trường thuận lợi (để phát triển điều xấu); ổ nuôi dưỡng
Đây là một ổ tội phạm.
ổ nuôi dưỡng; môi trường thuận lợi (cho cái xấu); nơi nảy sinh
ổ (nơi nuôi dưỡng tệ nạn); môi trường thuận lợi (cho tội phạm, phản loạn)
Nơi này đã trở thành một mảnh đất màu mỡ cho tội phạm.
ổ; môi trường thuận lợi (để phát triển điều xấu); ổ nuôi dưỡng
Đây là một ổ tội phạm.
ổ nuôi dưỡng; môi trường thuận lợi (cho cái xấu); nơi nảy sinh
ổ (nơi nuôi dưỡng tệ nạn); môi trường thuận lợi (cho tội phạm, phản loạn)
Nơi này đã trở thành một mảnh đất màu mỡ cho tội phạm.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
ổ; môi trường thuận lợi (để phát triển điều xấu); ổ nuôi dưỡng
ổ; môi trường thuận lợi (để phát triển điều xấu); ổ nuôi dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.