- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
ôn cũ biết mới [thành ngữ]
Ôn cũ biết mới, có thể làm thầy.
ôn cũ biết mới [thành ngữ]
ôn cũ biết mới [thành ngữ]
Ôn cũ biết mới, có thể làm thầy.
ôn cũ biết mới [thành ngữ]
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
ôn cũ biết mới [thành ngữ]
ôn cũ biết mới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.