ôn hòa và nhân ái; hiền hòa dịu dàng
Cô ấy là một người phụ nữ dịu dàng và tốt bụng.
ôn hòa và nhân ái; hiền hòa dịu dàng
Cô ấy là một người phụ nữ dịu dàng và tốt bụng.
ôn hòa và nhân ái; hiền hòa dịu dàng
ôn hòa và nhân ái; hiền hòa dịu dàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.