- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 包bao(bọc, gói)
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
no đủ ăn đủ mặc; đủ sống
Đủ ăn đủ mặc là nhu cầu cơ bản của con người.
no đủ ấm; ăn no mặc ấm
Bây giờ anh ấy có thể sống một cuộc sống đủ ăn đủ mặc.
no đủ ăn đủ mặc; đủ sống
Đủ ăn đủ mặc là nhu cầu cơ bản của con người.
no đủ ấm; ăn no mặc ấm
Bây giờ anh ấy có thể sống một cuộc sống đủ ăn đủ mặc.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
no đủ ăn đủ mặc; đủ sống
no đủ ăn đủ mặc; đủ sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.