- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
rảnh tay; lười biếng; không chịu làm việc
Anh ấy cả ngày nhàn rỗi.
rảnh tay; lười biếng; không chịu làm việc
Anh ấy cả ngày nhàn rỗi.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
rảnh tay; lười biếng; không chịu làm việc
rảnh tay; lười biếng; không chịu làm việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.