- 氵thủy(nước)
- 斿du(tua cờ bay phất phới)
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
phao bơi; phao tròn
Tôi có một cái phao bơi.
phao bơi; phao tròn
Anh ấy đã mua một cái phao bơi.
phao bơi; (khẩu, bóng) mỡ bụng vòng quanh eo
Anh ấy có một cái “vòng bơi” trên bụng.
phao bơi; phao tròn
Tôi có một cái phao bơi.
phao bơi; phao tròn
Anh ấy đã mua một cái phao bơi.
phao bơi; (khẩu, bóng) mỡ bụng vòng quanh eo
Anh ấy có một cái “vòng bơi” trên bụng.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
phao bơi; phao tròn
phao bơi; phao tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.