- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt muon (vật lý hạt nhân)
Muon là một loại hạt cơ bản.
hạt muon (vật lý hạt nhân)
Muon là một loại hạt cơ bản.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt muon (vật lý hạt nhân)
hạt muon (vật lý hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.