- 氵thủy(nước)
- 胡hồ(người Hồ, cằm râu)
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
tỉnh Hồ Bắc (thủ phủ Vũ Hán, tên viết tắt: Ngạc)(kế thừa)
Hồ Bắc là một tỉnh của Trung Quốc.
tỉnh Hồ Bắc (thủ phủ Vũ Hán, tên viết tắt: Ngạc)(kế thừa)
Hồ Bắc là một tỉnh của Trung Quốc.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Hồ nước mang âm 'hồ' vì nước tụ lại thành vùng rộng lớn như vùng đất của người Hồ.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
tỉnh Hồ Bắc (thủ phủ Vũ Hán, tên viết tắt: Ngạc)
tỉnh Hồ Bắc (thủ phủ Vũ Hán, tên viết tắt: Ngạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.