- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
màu xanh da trời; màu xanh azure
Bầu trời xanh biếc.
màu xanh da trời; màu xanh azure
Bầu trời xanh biếc.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
màu xanh da trời; màu xanh azure
màu xanh da trời; màu xanh azure
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.