- 氵thủy(nước)
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
tròn đều; tròn trịa
Quả bóng này tròn xoe.
tròn đều; tròn trịa
Quả bóng này tròn xoe.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
tròn đều; tròn trịa
tròn đều; tròn trịa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.