- 氵thủy(nước)
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
nịnh hót; xu nịnh; bợ đỡ [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ, khiến người khác rất ghét.
nịnh hót; xu nịnh; liếm gót
Anh ta luôn nịnh hót, khiến người khác rất ghét.
nịnh hót; liếm gót; xu nịnh [thành ngữ]
nịnh hót; xu nịnh; bợ đỡ [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ, khiến người khác rất ghét.
nịnh hót; xu nịnh; liếm gót
Anh ta luôn nịnh hót, khiến người khác rất ghét.
nịnh hót; liếm gót; xu nịnh [thành ngữ]
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
nịnh hót; xu nịnh; bợ đỡ [thành ngữ]
nịnh hót; xu nịnh; bợ đỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.