- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan chảy; hòa tan
Băng đã tan chảy.
tan (trong nước); hòa tan; chảy tan
Đường đã tan trong nước.
tan chảy; hòa tan
Băng đã tan chảy.
tan (trong nước); hòa tan; chảy tan
Đường đã tan trong nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan chảy; hòa tan
tan chảy; hòa tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.