- 鬲lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biàn chéng yètǐ
Băng tan chảy rồi.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
中固体受热变成液体gùtǐ shòurè biànchéng yètǐ
Những viên đá bắt đầu tan chảy rồi.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biàn chéng yètǐ
Băng tan chảy rồi.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
中固体受热变成液体gùtǐ shòurè biànchéng yètǐ
Những viên đá bắt đầu tan chảy rồi.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
tan chảy; hòa tan; dung hợp
tan chảy; hòa tan
中固体或冰受热变成液体gùtǐ huò bīng shòuhuà biànchéng yètǐ
Những viên đá đã tan chảy.
tan chảy; hòa tan; (bóng) hòa nhập
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biànchéng yètǐ
hòa nhập; hòa vào
中混合在一起或成为一体hùnhé zài yīqǐ huò chéngwéi yītǐ
Kem tan chảy rất nhanh.
kết hợp; liên kết; phối hợp
中多个东西混合在一起,变成一个整体duōgè dōngxi hùnhé zài yīqǐ, biànchéng yī gè zhěngtǐ
Đá đã tan chảy.
tan chảy; hòa tan
中固体或冰受热变成液体gùtǐ huò bīng shòuhuà biànchéng yètǐ
Những viên đá đã tan chảy.
tan chảy; hòa tan; (bóng) hòa nhập
中固体受热变成液体gùtǐ shòuhuà biànchéng yètǐ
hòa nhập; hòa vào
中混合在一起或成为一体hùnhé zài yīqǐ huò chéngwéi yītǐ
Kem tan chảy rất nhanh.
kết hợp; liên kết; phối hợp
中多个东西混合在一起,变成一个整体duōgè dōngxi hùnhé zài yīqǐ, biànchéng yī gè zhěngtǐ
Đá đã tan chảy.