chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
nước tiểu; nước đái; đi tiểu
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
nước tiểu; nước đái; đi tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
Anh ấy suýt chết đuối.
nuông chiều; cưng chiều
Đừng nuông chiều con cái.
nghiện; ham thích; đam mê
Anh ấy nghiện chơi game.
làm hư (trẻ); nuông chiều
nước tiểu; nước đái; đi tiểu(kế thừa)
中人体排出的液体réntǐ pāichū de yètǐ
Anh ấy tè dầm rồi.
đi tiểu; nước tiểu(kế thừa)
中身体产生的含有废物的液体shēntǐ chǎnshēng de hányǒu fèiwù de yètǐ
Anh ấy cần xét nghiệm nước tiểu.
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện(kế thừa)
中身体排出的液体,从膀胱通过尿道排出shēntǐ pāichūde yètǐ, cóng pangguāng tōngguò niàodào pāichūle
Chú chó con đi tiểu ở bên ngoài.
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
Anh ấy suýt chết đuối.
nuông chiều; cưng chiều
Đừng nuông chiều con cái.
nghiện; ham thích; đam mê
Anh ấy nghiện chơi game.
làm hư (trẻ); nuông chiều
nước tiểu; nước đái; đi tiểu(kế thừa)
中人体排出的液体réntǐ pāichū de yètǐ
Anh ấy tè dầm rồi.
đi tiểu; nước tiểu(kế thừa)
中身体产生的含有废物的液体shēntǐ chǎnshēng de hányǒu fèiwù de yètǐ
Anh ấy cần xét nghiệm nước tiểu.
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện(kế thừa)
中身体排出的液体,从膀胱通过尿道排出shēntǐ pāichūde yètǐ, cóng pangguāng tōngguò niàodào pāichūle
Chú chó con đi tiểu ở bên ngoài.