- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
中人掉进水里,不能浮出来或呼吸而死亡rén diàojìn shuǐ lǐ, búnéng fuóchūlái huò hūxī ér sǐwáng
Anh ấy suýt chết đuối.
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
中人掉进水里,不能浮出来或呼吸而死亡rén diàojìn shuǐ lǐ, búnéng fuóchūlái huò hūxī ér sǐwáng
Anh ấy suýt chết đuối.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
chìm đắm; bị nhấn chìm; sa vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.