gây rắc rối; sinh chuyện
Xin đừng quấy rầy người khác.
gây rối; khiêu khích; gây sự
Anh ấy thích gây rối người khác.
gây rắc rối; sinh chuyện
Xin đừng quấy rầy người khác.
gây rối; khiêu khích; gây sự
Anh ấy thích gây rối người khác.
gây rắc rối; sinh chuyện
gây rắc rối; sinh chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.