- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bổ dưỡng; bồi bổ
Món canh này rất bổ dưỡng.
bổ dưỡng; tẩm bổ
Món canh này rất bổ dưỡng.
bổ dưỡng; bồi bổ
Món canh này rất bổ dưỡng.
bổ dưỡng; tẩm bổ
Món canh này rất bổ dưỡng.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bổ dưỡng; bồi bổ
bổ dưỡng; bồi bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.