- 氵thủy(nước)
- 骨cốt(xương)
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trượt ra; trôi ra
Điện thoại của tôi trượt ra khỏi túi.
trượt ra; trôi ra
Điện thoại của tôi trượt ra khỏi túi.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trượt ra; trôi ra
trượt ra; trôi ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.