- 氵thủy(nước)
- 骨cốt(xương)
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trượt cát
Chúng ta đi trượt cát đi!
trượt cát
Chúng ta đi trượt cát đi!
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trượt cát
trượt cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.