- 氵thủy(nước)
- 骨cốt(xương)
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
trứng bác mềm; trứng sốt mềm
trứng bác mềm; trứng sốt mềm
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng bác mềm; trứng sốt mềm
trứng bác mềm; trứng sốt mềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.