- 氵thủy(nước)
- 骨cốt(xương)
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
nốt luyến; glissando; âm trượt
Anh ấy đã chơi bài hát này bằng cách luyến láy.
nốt luyến; glissando; âm trượt
Anh ấy đã chơi bài hát này bằng cách luyến láy.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
nốt luyến; glissando; âm trượt
nốt luyến; glissando; âm trượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.